Đề Thi Thử Hsk 1 (Chinese Proficiency Test) - Đề 1

40 cu hi | Total Attempts: 539

SettingsSettingsSettings
Please wait...
Đề Thi Thử Hsk 1 (Chinese Proficiency Test) - Đề 1

HSK Mới (新汉语水平考试) là Chứng chỉ trình độ tiếng Trung Quốc quốc tế do BGD Trung Quốc cấp. Trước mắt, kì thi HSK được tổ chức tại VN mỗi năm 2 lần vào tháng 5 và tháng 12.Hiện nay, có nhiều bạn trẻ Việt Nam dự định đi Trung Quốc du học và các bạn đều biết rằng Chứng chỉ HSK luôn là một chiếc chìa khóa quan trọng để mở ra các cánh cửa của các trường Đại học Trung Quốc. Với các cấp học khác nhau, các trường Đại học của Trung Quốc sẽ có yêu cầu đầu vào với chứng chỉ HSK các cấp khác nhau.Nếu có bất kỳ phản hồi gì, xin liên hệ quản trị:[email protected]


Questions and Answers
  • 1. 
    1.出租车 1. Chūzū chē
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 2. 
    2.明天见 2. Míngtiān n
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 3. 
    3.十二点 3. Shí'èr diǎn
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 4. 
    4.喝水 4. Hē shuǐ
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 5. 
    5.打电话 5. Dǎ diànhuà
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 6. 
    6.你的衣服很漂亮。6. Nǐ de yīfú hěn piàoliang.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 7. 
    7.他们在工作。7. Tāmen zài gōngzuò.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 8. 
    8.我朋友是老师。8. Wǒ péngyǒu shì lǎoshī.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 9. 
    9.李小姐,请坐。9. Lǐ xiǎojiě, qǐng zuò.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 10. 
    10. 我儿子在大学读书。10. Wǒ érzi zài dàxué dúshū.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 11. 
    11.男:这个椅子多少钱?11. Nán: Zhège yǐzi duōshǎo qián?女:七十块。Nǚ: Qīshí kuài.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 12. 
    12.女:他会开车吗?12. Nǚ: Tā huì kāichē ma?男:会。他开车三年多了。Nán: Huì. Tā kāichē sān nián duōle.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 13. 
    13.男:你去哪儿了?13. Nán: Nǐ qù nǎ'erle?女:我去买了些东西。Nǚ: Wǒ qù mǎile xiē dōngxī.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 14. 
    14.女:今天我请你吃饭。14. Nǚ: Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.男:太好了,我想吃中国菜。Nán: Tài hǎole, wǒ xiǎng chī zhōngguó cài.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 15. 
    15.男:他们是谁?15. Nán: Tāmen shì shuí?女:他们三个都是我的学生。Nǚ: Tāmen sān gè dōu shì wǒ de xuéshēng.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

    • F. 

      F

  • 16. 
    16.明天是二月二十五日,星期三。16. Míngtiān shì èr yuè èrshíwǔ rì, xīngqísān.问:明天是星期几?Wèn: Míngtiān shì xīngqí jǐ?
    • A. 

      A星期二 A xīngqí'èr

    • B. 

      B星期三 B xīngqísān

    • C. 

      C星期五 C xīngqíwǔ

  • 17. 
    17.我会说汉语,我能写一些汉字。17. Wǒ huì shuō hànyǔ, wǒ néng xiě yīxiē hànzì.问:他会什么?Wèn: Tā huì shénme?
    • A. 

      A开车A kāichē

    • B. 

      B做饭B zuò fàn

    • C. 

      C说汉语C shuō hànyǔ

  • 18. 
    18.下个月,我和王老师去北京。18. Xià gè yuè, wǒ hé wáng lǎoshī qù běijīng.问:他和谁去北京?Wèn: Tā hé shuí qù běijīng?
    • A. 

      A老师A lǎoshī

    • B. 

      B妈妈 B māmā

    • C. 

      C朋友C péngyǒu

  • 19. 
    19.我有一个女儿,今年四岁了。19. Wǒ yǒu yīgè nǚ'ér, jīnnián sì suìle.问:女儿几岁了?
    • A. 

      A 4

    • B. 

      B 7

    • C. 

      C 10

  • 20. 
    20.昨天下雨了,很冷。20. Zuótiān xià yǔle, hěn lěng.问:昨天天气怎么样?Wèn: Zuótiān tiānqì zěnme yàng?
    • A. 

      A很好A hěn hǎo

    • B. 

      B很热 B hěn rè

    • C. 

      C很冷C hěn lěng

  • 21. 
    21 猫 māo
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 22. 
    22 衣服yīfú
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 23. 
    23 水果shuǐguǒ
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 24. 
    24 坐zuò
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 25. 
    25 米饭mǐfàn
    • A. 

      True

    • B. 

      False

Back to Top Back to top