Đề Thi Thử Hsk 1 (Chinese Proficiency Test) - Đề 2

41 cu hi | Total Attempts: 209

SettingsSettingsSettings
Please wait...
 Thi Th Hsk 1 (Chinese Proficiency Test) -  2

HSK Mới (新汉语水平考试) là Chứng chỉ trình độ tiếng Trung Quốc quốc tế do BGD Trung Quốc cấp. Trước mắt, kì thi HSK được tổ chức tại VN mỗi năm 2 lần vào tháng 5 và tháng 12.Hiện nay, có nhiều bạn trẻ Việt Nam dự định đi Trung Quốc du học và các bạn đều biết rằng Chứng chỉ HSK luôn là một chiếc chìa khóa quan trọng để mở ra các cánh cửa của các trường Đại học Trung Quốc. Với các cấp học khác nhau, các trường Đại học của Trung Quốc sẽ có yêu cầu đầu vào với chứng chỉ HSK các cấp khác nhau.Nếu có bất kỳ phản hồi gì, xin liên hệ quản trị:[email protected]/* */


Questions and Answers
  • 1. 
    1.太热了1. Tài rèle
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 2. 
    2.三个杯子 2. Sān gè bēizi
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 3. 
    3.读书    3. Dúshū
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 4. 
    4.吃菜   4. Chī cài
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 5. 
    5.在医院  5. Zài yīyuàn
    • A. 

      Correct

    • B. 

      Wrong

  • 6. 
    6.我会做饭。6. Wǒ huì zuò fàn.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 7. 
    7.你好,这个电视多少钱?7. Nǐ hǎo, zhège diànshì duōshǎo qián?
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 8. 
    8.他妈妈是医生。8. Tā māmā shì yīshēng.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 9. 
    9.我今天开车回家。9. Wǒ jīntiān kāichē huí jiā.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 10. 
    10.这个衣服太小了。10. Zhège yīfú tài xiǎole.
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

  • 11. 
     11.男:这儿怎么了?11. Nán: Zhè'er zěnmeliǎo?女:这里很多年没下雨了。Nǚ: Zhèlǐ hěnduō nián méi xià yǔle. 
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 12. 
    12.女:再见。12. Nǚ: Zàijiàn.男:好,星期日火车站见。Nán: Hǎo, xīngqírì huǒchē zhàn jiàn. 
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

    • F. 

      F

  • 13. 
    13.男:这些字是你写的?很漂亮!13. Nán: Zhèxiē zì shì nǐ xiě de? Hěn piàoliang! 女:谢谢你!Nǚ: Xièxiè nǐ! 
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 14. 
    14.女:不能在这儿睡觉,去里面睡。14. Nǚ: Bùnéng zài zhè'er shuìjiào, qù lǐmiàn shuì. 女:五分钟,我睡五分钟。Nǚ: Wǔ fēnzhōng, wǒ shuì wǔ fēnzhōng. 
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 15. 
    15.男:这一块钱不是你的吗?对不起。15. Nán: Zhè yīkuài qián bùshì nǐ de ma? Duìbùqǐ. 女:没关系。Nǚ: Méiguānxì.Woman:  
    • A. 

      A

    • B. 

      B

    • C. 

      C

    • D. 

      D

    • E. 

      E

  • 16. 
    16.我喜欢狗,不太喜欢猫。16. Wǒ xǐhuān gǒu, bù tài xǐhuān māo问:他喜欢什么?Wèn: Tā xǐhuān shénme? 
    • A. 

      A gǒu 狗

    • B. 

      B māo 猫

    • C. 

      C māo 猫 hé 和 gǒu 狗

  • 17. 
    17.小赵在那儿工作了七年,认识很多朋友。17. Xiǎo zhào zài nà'er gōngzuòle qī nián, rènshí hěnduō péngyǒu 问:小赵在那儿工作了几年?Wèn: Xiǎo zhào zài nà'er gōngzuòle jǐ nián? 
    • A. 

      A 0

    • B. 

      B 6 nián 年

    • C. 

      C 7 nián 年

  • 18. 
    18.你的那本书?在桌子上18. Nǐ dì nà běn shū? Zài zhuōzi shàng.问:那本书在哪儿?Wèn: Nà běn shū zài nǎ'er? 
    • A. 

      A 桌子上 zhuōzi shang

    • B. 

      B 椅子上syǐzi shang

    • C. 

      C 电脑后面 diànnǎo hòumiàn

  • 19. 
    19.下午我不在家,你明天来好吗?19. Xiàwǔ wǒ bù zàijiā, nǐ míngtiān lái hǎo ma? 问:他什么时候在家?Wèn: Tā shénme shíhòu zàijiā? 
    • A. 

      A 上午shàngwǔ

    • B. 

      B 明天míngtiān

    • C. 

      C下个 月 xià ge yuè

  • 20. 
    20.他儿子今年二十岁,是个大学生。20. Tā érzi jīnnián èrshí suì, shìgè dàxuéshēng. 问:他儿子多大了?Wèn: Tā érzi duōdàle? 
    • A. 

      A 8 suì 岁

    • B. 

      B 20 suì 岁

    • C. 

      C 40 suì 岁

  • 21. 
    21.tīng 听
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 22. 
    22.mǐfàn 米饭
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 23. 
    23.gāoxìng 高兴
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 24. 
    24.九点 jiǔ  diǎn 
    • A. 

      True

    • B. 

      False

  • 25. 
    25.xuéxí 学习
    • A. 

      True

    • B. 

      False

Back to Top Back to top